字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坏植散群 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坏植散群
坏植散群
Nghĩa
1.解散朋党。 2.指离心离德。
Chữ Hán chứa trong
坏
植
散
群