字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坏烂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坏烂
坏烂
Nghĩa
1.腐烂;变质。 2.指腐蚀,蛀蚀。 3.犹言破烂,残破。
Chữ Hán chứa trong
坏
烂