字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坏病
坏病
Nghĩa
1.中医谓因医治不当而成的顽症﹑重病。
Chữ Hán chứa trong
坏
病