字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坏裳为褲
坏裳为褲
Nghĩa
1.《南史.刘穆之传》载,刘裕召刘穆之为主簿(军吏),穆之"坏布裳为褲",往见刘裕。裳,下衣,指老百姓的服装;裦,指军装◇以"坏裳为褲"代指从军。
Chữ Hán chứa trong
坏
裳
为
褲