字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坏钞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坏钞
坏钞
Nghĩa
1.花费钱财,指请客﹑送礼﹑资助人等,是一种客气的说法。
Chữ Hán chứa trong
坏
钞