字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坐井蛙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坐井蛙
坐井蛙
Nghĩa
1.井底之蛙。比喻见识短浅的人。语出《庄子.秋水》"井蛙不可以语于海者,拘于虚也。"
Chữ Hán chứa trong
坐
井
蛙