字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坐蓐
坐蓐
Nghĩa
旧时妇女分娩时身下铺草,所以称坐月子为坐蓐。参见坐月子”。
Chữ Hán chứa trong
坐
蓐