字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坑冶
坑冶
Nghĩa
1.唐宋以来称金属矿藏的开采与冶炼。亦泛指矿藏。
Chữ Hán chứa trong
坑
冶