字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坑坑洼洼
坑坑洼洼
Nghĩa
(~的)形容地面或器物表面高一块低一块路面~,车走在上面颠簸得厉害。
Chữ Hán chứa trong
坑
洼
坑坑洼洼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台