字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坑探
坑探
Nghĩa
1.开挖坑道探明矿藏的情况。
Chữ Hán chứa trong
坑
探