字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坑焚
坑焚
Nghĩa
1.指秦始皇焚书坑儒。
Chữ Hán chứa trong
坑
焚