字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坑穽
坑穽
Nghĩa
1.泛指深坑。 2.用以捕兽或擒敌的陷阱。常比喻害人的圈套。
Chữ Hán chứa trong
坑
穽