字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坑绷拐骗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坑绷拐骗
坑绷拐骗
Nghĩa
1.亦作"坑蒙拐骗"。 2.指以欺骗手段捞取钱财,陷害他人。
Chữ Hán chứa trong
坑
绷
拐
骗