字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坑赵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坑赵
坑赵
Nghĩa
1.史载,秦将白起破赵,活埋赵降卒四十万人。见《史记.白起王翦列传》◇遂以"坑赵"为杀降的典实。
Chữ Hán chứa trong
坑
赵