字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
块儿八毛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
块儿八毛
块儿八毛
Nghĩa
一元钱或一元钱略少。也说块儿八角。
Chữ Hán chứa trong
块
儿
八
毛