字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坚壁清野
坚壁清野
Nghĩa
作战时采用的一种对付入侵之敌的策略,坚守据点,转移周围的人口、牲畜、财物、粮食,毁掉战地附近的房屋、树木等,使敌人既攻不下据点,也抢不到东西。
Chữ Hán chứa trong
坚
壁
清
野