字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坚完
坚完
Nghĩa
1.坚固完好;壮盛充沛。 2.固定完整。
Chữ Hán chứa trong
坚
完