字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坚挺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坚挺
坚挺
Nghĩa
①坚强有力;硬而直~的身架ㄧ枝条上有~的刺。②价格呈上升趋势或稳定(多用于货币)价格~。
Chữ Hán chứa trong
坚
挺