字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坚苦卓绝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坚苦卓绝
坚苦卓绝
Nghĩa
(在艰难困苦中)坚忍刻苦的精神超越寻常。
Chữ Hán chứa trong
坚
苦
卓
绝