字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坚贞
坚贞
Nghĩa
节操坚定不变~不屈。
Chữ Hán chứa trong
坚
贞