字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坛坫
坛坫
Nghĩa
1.会盟的坛台。 2.指谈判场所。 3.法坛。 4.指文人集会或集会之所。 5.引申指文坛。 6.指文坛上的领袖地位或其声望。 7.指讲坛或舆论界。
Chữ Hán chứa trong
坛
坫