字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坛壝
坛壝
Nghĩa
1.天子外出,平地筑坛,围以矮墙,作为临时住宿之所。 2.坛场。祭祀之所。
Chữ Hán chứa trong
坛
壝