字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坟花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坟花
坟花
Nghĩa
1.古代祭祀帝王陵园寝庙用的纸花。用纸钱扎成,加以装饰彩绘。又称宝花。
Chữ Hán chứa trong
坟
花