字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坠甑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坠甑
坠甑
Nghĩa
1.堕甑。谓错谬已铸,后悔无益;或事已过去,不值得置意。
Chữ Hán chứa trong
坠
甑