字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坡陁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坡陁
坡陁
Nghĩa
1.亦作"坡陀"。 2.山势起伏貌。 3.不平坦。 4.山;山坡。
Chữ Hán chứa trong
坡
陁