字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坤成 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坤成
坤成
Nghĩa
1.节名。宋哲宗即位后,将其嫡母向太后生日定为坤成节。因《易.系辞上》有"坤作成物"语,故称。
Chữ Hán chứa trong
坤
成