字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坤灵
坤灵
Nghĩa
1.古人对大地的美称。 2.大地的灵秀之气。
Chữ Hán chứa trong
坤
灵