字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坤牛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坤牛
坤牛
Nghĩa
1.《周易》取物象义,以牛的柔顺和负重载物作为坤卦之象,称为"坤牛"。《易.说卦》"干为马,坤为牛。"孔颖达疏"坤为牛,坤象也。任重而顺,故为牛也。"后道教亦因以指至阴之精。
Chữ Hán chứa trong
坤
牛