字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坤道
坤道
Nghĩa
1.谓大地的属性。 2.犹妇德。 3.犹妇道。指妇女。
Chữ Hán chứa trong
坤
道
坤道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台