字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坤马
坤马
Nghĩa
1.语本《易.坤》"坤,元亨,利牡马之贞。"谓与干卦的牡马相配,阴随阳动而化生万物,故以"坤马"为坤卦之象。
Chữ Hán chứa trong
坤
马