坨商

Nghĩa

1.旧时盐商的一种。长芦盐场贮盐地方名坨,故场商称坨商。参见"场商"。

Chữ Hán chứa trong

坨商 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台