字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坨商 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坨商
坨商
Nghĩa
1.旧时盐商的一种。长芦盐场贮盐地方名坨,故场商称坨商。参见"场商"。
Chữ Hán chứa trong
坨
商