字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坯冶
坯冶
Nghĩa
1.亦作"坏冶"。 2.谓制陶和冶炼。比喻培育人材。
Chữ Hán chứa trong
坯
冶