字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坯墣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坯墣
坯墣
Nghĩa
1.亦作"坯璞"。 2.谓初具规模的事物;半成品。
Chữ Hán chứa trong
坯
墣