字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坯模
坯模
Nghĩa
1.雏型。 2.铸造金属制品的模具。
Chữ Hán chứa trong
坯
模