字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坯胎
坯胎
Nghĩa
1.指已具备所要求的形体,但还需要加工的塑造品。
Chữ Hán chứa trong
坯
胎