字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坱轧
坱轧
Nghĩa
1.亦作"坱坙"。 2.漫无边际貌。 3.地势高低不平貌。
Chữ Hán chứa trong
坱
轧