字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坼兆
坼兆
Nghĩa
1.谓灼龟甲﹑兽骨占卜之时,纹裂所显示的预兆。
Chữ Hán chứa trong
坼
兆