字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坼罅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坼罅
坼罅
Nghĩa
1.亦作"坼嫮"。 2.破裂;裂缝。
Chữ Hán chứa trong
坼
罅