字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坼裂
坼裂
Nghĩa
裂开;撕裂田地坼裂|坼裂文榜|绝无坼裂痕|听得坼裂声。
Chữ Hán chứa trong
坼
裂