字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂不朽
垂不朽
Nghĩa
1.流传下去,永不磨灭。
Chữ Hán chứa trong
垂
不
朽