垂丝

Nghĩa

1.下垂的丝状枝条。多指柳条。 2.指如丝的枝条下垂。 3.白发下垂。 4.指垂丝海棠。

Chữ Hán chứa trong

垂丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台