字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂丝
垂丝
Nghĩa
1.下垂的丝状枝条。多指柳条。 2.指如丝的枝条下垂。 3.白发下垂。 4.指垂丝海棠。
Chữ Hán chứa trong
垂
丝
垂丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台