字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂体 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂体
垂体
Nghĩa
1.内分泌腺之一,在脑的底部,体积很小,能产生多种不同的激素来调节动物体的生长﹑发育和其他内分泌腺的活动。也叫脑下垂体。
Chữ Hán chứa trong
垂
体