字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂危
垂危
Nghĩa
1.接近死亡。 2.谓极其危险。
Chữ Hán chứa trong
垂
危