字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂垂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂垂
垂垂
Nghĩa
1.渐渐。 2.缓慢貌。 3.低垂貌。 4.下落貌。 5.延伸貌。 6.忧戚貌。
Chữ Hán chứa trong
垂