字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂堂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂堂
垂堂
Nghĩa
1.靠近堂屋檐下。因檐瓦坠落可能伤人,故以喻危险的境地。
Chữ Hán chứa trong
垂
堂