字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂天翅
垂天翅
Nghĩa
1.垂天翼。
Chữ Hán chứa trong
垂
天
翅
垂天翅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台