字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂头丧气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂头丧气
垂头丧气
Nghĩa
1.形容失望懊丧的样子。 2.形容禾苗枯萎,没有生气。
Chữ Hán chứa trong
垂
头
丧
气