字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂头塞耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂头塞耳
垂头塞耳
Nghĩa
1.谓不问不闻,装聋作哑。
Chữ Hán chứa trong
垂
头
塞
耳