字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂头拓翼
垂头拓翼
Nghĩa
1.亦作"垂头塌翅"。 2.形容受挫后萎靡不振的样子。
Chữ Hán chứa trong
垂
头
拓
翼