字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垂头铩羽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂头铩羽
垂头铩羽
Nghĩa
1.亦作"垂头拓翼"。
Chữ Hán chứa trong
垂
头
铩
羽